字義Nghĩa
nhìn chăm chú, nhìn kỹ, tập trungmáy dịch
zhǔCHÚC
- 1.nhìn chăm chú
- 2.nhìn chằm chằm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
瞩 (形声。从目,属声。本义注视,瞩目) 同本义 眺瞩中原。--《晋书·桓温传》 又如瞩盼(注视);瞩视(注视) 见;看见 此其下无地而上无天,听焉无闻,视焉无瞩。--《淮南子》 有冢嶙嶙,有池渊渊,不瞩其人,唯余苍烟。--宋·沈辽《零陵先贤赞》 瞩(矚)zhǔ注视高瞻远~。举世~目。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 目 (mục) chỉ nghĩa, 属 [shǔ] chỉ âm.
mắt
組詞Từ chứa chữ này
- 瞩目tập trung chú ý vào
- 瞩望mong đợi
- 举世瞩目nhận được sự chú ý toàn thế giới
- 高瞻远瞩đứng cao và nhìn xa (thành ngữ); tầm nhìn dài hạn và rộng