字義Nghĩa
nhìn chăm chú, nhìn kỹ, tập trungmáy dịch
zhǔCHÚC
- 1.nhìn chăm chú
- 2.nhìn chằm chằm
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 目 (mục) chỉ nghĩa, 屬 [shǔ] chỉ âm.
mắt
組詞Từ chứa chữ này
- 矚目tập trung chú ý vào
- 矚望mong đợi
- 舉世矚目nhận được sự chú ý toàn thế giới
- 高瞻遠矚đứng cao và nhìn xa (thành ngữ); tầm nhìn dài hạn và rộng