學華語Kaori Dict

高瞻遠矚

giản thể: 高瞻远瞩

gāozhānyuǎnzhǔ

ㄍㄠ ㄓㄢ ㄩㄢˇ ㄓㄨˇ

CAO CHIÊM VIỄN CHÚC

  1. 1.đứng cao và nhìn xa (thành ngữ); tầm nhìn dài hạn và rộng
  2. 2.nhìn xa trông rộng

例句Câu ví dụ

  • 1

    達芬奇比別人高瞻遠矚。

    Dá fēn jī bǐ biéren gāozhānyuǎnzhǔ。

    Đa Văn Cơ nhìn xa hơn người khác

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VIỄN (遠) – xa: Mặc chiếc áo dài (袁) lê bước trên đường (辶) — đi mãi chân trời, XA xôi, VIỄN xứ.
  • CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高瞻遠矚 nghĩa là gì? · Kaori Dict