- 1.đứng cao và nhìn xa (thành ngữ); tầm nhìn dài hạn và rộng
- 2.nhìn xa trông rộng

例句Câu ví dụ
- 1
達芬奇比別人高瞻遠矚。
Dá fēn jī bǐ biéren gāozhānyuǎnzhǔ。
Đa Văn Cơ nhìn xa hơn người khác
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 遠VIỄN (遠) – xa: Mặc chiếc áo dài (袁) lê bước trên đường (辶) — đi mãi chân trời, XA xôi, VIỄN xứ.
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.