學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

may mắn, tốt lành, điềm tốtmáy dịch

zhēnTRINH

  1. 1.cát tường
  2. 2.may mắn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

祯 (形声。从示,贞声。从示,与祯祥灾祸有关。本义吉祥) 同本义 祯,祥也。--《说文》 必有祯祥。--《礼记·中庸》 祯,福也。--《字林》 迄用有成,维周之祯。--《诗·周颂·维清》 又如祯祥(吉祥的征兆);祯泰(吉祥安定);祯符(祥瑞;吉兆);祯祺(吉祥) 祯zhēn吉祥。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thị) chỉ nghĩa, [zhēn] chỉ âm.

tinh thần

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 祯 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict