字義Nghĩa
may mắn, tốt lành, điềm tốtmáy dịch
zhēnTRINH
- 1.cát tường
- 2.may mắn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
祯 (形声。从示,贞声。从示,与祯祥灾祸有关。本义吉祥) 同本义 祯,祥也。--《说文》 必有祯祥。--《礼记·中庸》 祯,福也。--《字林》 迄用有成,维周之祯。--《诗·周颂·维清》 又如祯祥(吉祥的征兆);祯泰(吉祥安定);祯符(祥瑞;吉兆);祯祺(吉祥) 祯zhēn吉祥。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 礻 (thị) chỉ nghĩa, 贞 [zhēn] chỉ âm.
tinh thần
組詞Từ chứa chữ này
- 崇祯Sùng Trinh, niên hiệu của hoàng đế cuối cùng nhà Minh (1628-1644)
- 徐祯卿Từ Trinh Khanh (1479-1511), nhà văn thời Minh, một trong Giang Nam tứ đại tài tử 江南四大才子