學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
徐禎卿
徐禎卿
giản thể:
徐祯卿
Xú
Zhēn
qīng
[ㄒㄩˊ ㄓㄣ ㄑㄧㄥ]
TỪ TRINH KHANH
1.
Từ Trinh Khanh (1479-1511), nhà văn thời Minh, một trong Giang Nam tứ đại tài tử 江南四大才子
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
徐徐
xúxú
một cách chậm rãi
卿
qīng
quan chức cấp cao (xưa)
徐
Xú
họ [Xu2]
徐
xú
chậm rãi
禎
zhēn
cát tường
九卿
jiǔqīng
Cửu khanh (thời phong kiến Trung Quốc)
公卿
gōngqīng
quan chức cấp cao trong triều đình của hoàng đế Trung Hoa
冏卿
jiǒngqīng
đại thần quản lý ngựa của triều đình, ban đầu phụ trách việc nuôi ngựa
逐字解
Từng chữ trong từ
徐
từ, chờ
chậm rãi, yên tĩnh, bình tĩnh
禎
trinh
may mắn, tốt lành, điềm tốt
卿
khanh
đẳng cấp, quan lớn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
徐祯卿 nghĩa là gì? · Kaori Dict