學華語Kaori Dict

giản thể:

zhēn

ㄓㄣ

TRINH

  1. 1.cát tường
  2. 2.may mắn

例句Câu ví dụ

  • 1

    今禎子當時能做的就是折紙鶴並期盼奇跡。

    jīn zhēn zǐ dāngshí néng zuò de jiùshì zhézhǐ hè bìng qīpàn qíjì。

    Vào lúc đó, Sadako chỉ có thể gấp giấy hạc và mong chờ phép màu

  • 2

    在十月的某一天,禎子醒來後發現了正在哭泣的母親。

    zài Shíyuè de mǒu yī tiān, zhēn zǐ xǐnglái hòu fāxiàn le zhèngzài kūqì de mǔqīn。

    Vào một ngày nào đó trong tháng Mười, khi Sadako thức dậy, cô phát hiện mẹ đang khóc.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

禎 nghĩa là gì? · Kaori Dict