字義Nghĩa
hạnh phúcmáy dịch
xǐHỶ
- 1.niềm vui
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
禧 (形声。从示,喜声。本义幸福,吉祥) 同本义 禧,礼吉也。--《说文》 福,福也。--《尔雅》 五福降兮民获禧。--《明史》 又如年禧;恭贺新禧;福禄寿禧 禧xǐ ⒈幸福,吉祥。 ⒉喜庆新~。 禧xī 1.吉祥;幸福。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 礻 (thị) chỉ nghĩa, 喜 [xǐ] chỉ âm.
mừng; ăn mừng tốt lành; cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 禧瑪諾Shimano (thương hiệu)
- 慈禧Từ Hy Thái hậu (trị vì 1861-1908)
- 新禧Chúc mừng năm mới!
- 千禧年thiên niên kỷ
- 白崇禧Bai Chongxi (1893-1966), lãnh đạo phái quân phiệt Quảng Tây, đại tướng Quốc dân đảng, đóng vai trò quan trọng trong các chiến dịch của Tưởng Giới Thạch 1926-1949
- 千禧一代Thế hệ Y
- 延禧攻略Diên Hi Công Lược (phim truyền hình năm 2018)