學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hạnh phúcmáy dịch

HỶ

  1. 1.niềm vui
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

禧 (形声。从示,喜声。本义幸福,吉祥) 同本义 禧,礼吉也。--《说文》 福,福也。--《尔雅》 五福降兮民获禧。--《明史》 又如年禧;恭贺新禧;福禄寿禧 禧xǐ ⒈幸福,吉祥。 ⒉喜庆新~。 禧xī 1.吉祥;幸福。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thị) chỉ nghĩa, [xǐ] chỉ âm.

mừng; ăn mừng tốt lành; cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 禧 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict