千禧一代
QiānxǐYīdài
[ㄑㄧㄢ ㄒㄧˇ ㄧ ㄉㄞˋ]
THIÊN HỶ NHẤT ĐẠI
- 1.Thế hệ Y
- 2.Thế hệ Millennials

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 代ĐẠI (代) – thay, thời đại: Người (亻 nhân) cắm cọc dặc (弋) làm mốc — hết đời này cọc THAY đời khác, từng thời ĐẠI trôi qua.