字義Nghĩa
lá ngômáy dịch
gǎnCÁN
- 1.thân cây lúa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
秆 (形声。从禾,旱声。本义禾茎) 同本义◇泛指草木的茎 稈,禾茎也。--《说文》 稻穰谓之稈。--《广雅》 又如秆草(作饲料的禾茎杂草);麦秆;麻秆儿 秆(稈)gǎn稻、麦、竹、甘蔗等植物的茎麦~。竹~儿。高粱~子。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 禾 (hoà) chỉ nghĩa, 干 [gàn] chỉ âm.
thân ngô khô; 干 cũng cung cấp âm đọc