學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
秸稈
秸稈
giản thể:
秸秆
jiē
gǎn
[ㄐㄧㄝ ㄍㄢˇ]
KIẾT CÁN
1.
rơm rạ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
秸
jiē
thân cây lúa còn lại sau khi đập
稈
gǎn
thân cây lúa
稭
jiē
biến thể của 秸[jie1]
禾稈
hégǎn
rơm rạ
草稈
cǎogǎn
rơm
麥秸
màijiē
rơm từ lúa mạch hoặc lúa mì
秫秸
shújie
cây ngô (cây thân)
逐字解
Từng chữ trong từ
秸
kiết, gặt
thân ngô, thân lúa mì
稈
cán
稌 — thân lúa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
秸秆 nghĩa là gì? · Kaori Dict