字義Nghĩa
稌 — thân lúamáy dịch
gǎnCÁN
- 1.thân cây lúa
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
稾 — Gạo khô 旱 thân lúa 禾; 旱 cũng cung cấp âm đọc
稌 — thân lúamáy dịch
gǎnCÁN
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
稾 — Gạo khô 旱 thân lúa 禾; 旱 cũng cung cấp âm đọc