學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cỏ dại, cỏ lùng, cỏ dại nhỏmáy dịch

bàiBẠI

  1. 1.cỏ mần trầu (Echinochloa crus-galli)
  2. 2.Panicum crus-galli
  3. 3.(văn học) không đáng kể

bàiBẠI

  1. 1.gạo xay
  2. 2.phồn thể cũ của 稗[bai4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

稗 (形声。从禾,卑声。本义稻田里的一种杂草) 稗草。一年生禾草(echinochloa crusgalli),叶似稻,节间无毛,杂生于稻田中,有害于稻子的生长 稗,禾别也。--《说文》 用秕稗也。--《左传·定公十年》。注草之似谷者。” 不如夷稗。--《孟子》 养稊(一种形似稗的草)稗者伤禾稼。--王符《潜夫论》 又如稗秕(稗,稻田杂草;秕,中空或不饱满的谷粒) 稗〈形〉 形容小;非正统的 稗,小也。--《广雅》 盖出于稗官。--《汉书·艺文志》。注偶语为稗。”按亦别种非正之意。故小贩亦 稗 bài ①稗子。草本植物,是稻田的害草,但果实可酿酒或做饲料。 ②这种植物的果实。 ③比喻微小、琐碎的~史。 【稗官野史】泛指记载轶闻琐事的文学作品。稗官古代小官。专给帝王述说街谈巷议、风俗故事◇来称小说为稗官。野史不是官家编撰的史书。 【稗史】记载逸闻琐事的书。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (hoà) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

gạo

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 稗 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict