學華語Kaori Dict

稗官

bàiguān

ㄅㄞˋ ㄍㄨㄢ

BẠI QUAN

  1. 1.(cổ) quan chức nhỏ được giao báo cáo cho nhà vua về những gì người dân trong vùng đang nói về
  2. 2.tiểu thuyết bình dân
  3. 3.nhà văn hư cấu; tiểu thuyết gia

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

稗官 nghĩa là gì? · Kaori Dict