字義Nghĩa
gieo hạt lúamáy dịch
jiàGIÁ
- 1.gieo hạt
- 2.(hoa màu) mùa màng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
稼 (形声。从禾,家声。本义种植五谷) 同本义 不稼不穑。--《诗·魏风·伐檀》 巫载民不稼不穑食也。--《山海经·大荒南经》 宜稼于田。--《仪礼·少牢礼》 后稷教民稼穑,树艺五谷。--《孟子·滕文公上》 又如稼桑(栽种桑树的一种方法。即斩下桑的枝叶而加以种植);稼事(农田耕种的事物);稼政(修封疆、开沟洫、教民种植五谷等事);稼器(农具) 从事农业生产 好稼者众矣。--《荀子·解蔽》 稼 禾所结的果实 稼,禾之秀实为稼,茎节为禾。--《说文》。 稼jià ⒈耕种,种植耕~。 ⒉ ⒊
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 禾 (hoà) chỉ nghĩa, 家 [jiā] chỉ âm.
Già — Gạo
組詞Từ chứa chữ này
- 稼穡công việc đồng áng
- 莊稼hoa màu
- 莊稼人
- 莊稼地đất trồng trọt
- 莊稼戶nông dân giàu
- 莊稼漢nông dân
- 莊稼戶兒biến thể er hoá của 莊稼戶|庄稼户[zhuang1 jia5 hu4]