學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

một cái hầm, một cái khomáy dịch

xūnHUÂN

  1. 1.ướp trà với hoa
  2. 2.biến thể của 熏[xun1]

yìnẤM

  1. 1.hầm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

窨 xun 同熏”,用于窨茶叶。把茉莉花等放在茶叶中,使茶叶染上花的香味 窨 yin (形声。从穴,音声。本义地下室,地窖) 同本义 窨,地室也。--《说文》。徐锴曰今旧京谓地窖臧酒为窨。” 蚕室,窨室也。--《后汉书·光武纪下》注 三之日,纳于凌阴(窨)。--《诗·豳风·七月》 窨 窖藏;深藏 趁墟窨酒担,跳月竹枝声。--清·赵翼《送人赴黔》 又如窨藏(挖窖埋藏);窨酒(在地窖里藏过的酒) 思忖;揣度 曾窨约, 窨yìn ⒈地下室,地窖地~子。 ⒉藏在窨里~藏。 ⒊见xūn㈡。 窨xūn ⒈同"熏"。把干的花朵(如茉莉花)放在茶叶中,以增添茶叶的香气味~茶叶。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (huyệt) chỉ nghĩa, [yīn] chỉ âm.

niễu — hang

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 窨 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict