學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
窨井
窨井
yìn
jǐng
[ㄧㄣˋ ㄐㄧㄥˇ]
ẤM TỈNH
1.
hố ga
2.
giếng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
井
jǐng
cái giếng
離鄉背井
líxiāngbèijǐng
rời quê hương (đi làm, chạy nạn, v.v.)
井然有序
jǐngrányǒuxù
mọi thứ rõ ràng và có trật tự (thành ngữ); gọn gàng ngăn nắp
市井
shìjǐng
chợ búa
井井有條
jǐngjǐngyǒutiáo
mọi thứ rõ ràng và có trật tự (thành ngữ); gọn gàng và ngăn nắp
井
Jǐng
Tĩnh, một trong 28 chòm sao của thiên văn học Trung Quốc
窨
xūn
ướp trà với hoa
窨
yìn
hầm
逐字解
Từng chữ trong từ
窨
ấm, huân
một cái hầm, một cái kho
井
tỉnh
Kỉnh — giếng, lỗ đào
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
引頸
yǐnjǐng
vươn cổ
淫徑
yínjìng
con đường tà dâm
陰徑
yīnjìng
dương vật
陰精
yīnjīng
dịch sinh dục
陰莖
yīnjīng
dương vật
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
窨井 nghĩa là gì? · Kaori Dict