學華語Kaori Dict

陰莖

giản thể: 阴茎

yīnjīng

ㄧㄣ ㄐㄧㄥ

ÂM HÀNH

例句Câu ví dụ

  • 1

    你的陰莖很大。

    nǐ de yīnjīng hěn dà。

    Cậu có dương vật rất to.

  • 2

    你的陰莖很小。

    nǐ de yīnjīng hěn xiǎo。

    Cậu có dương vật rất nhỏ.

  • 3

    湯姆有小的陰莖。

    Tāngmǔ yǒu xiǎode yīnjīng。

    Tom có cậu nhỏ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

陰莖 nghĩa là gì? · Kaori Dict