例句Câu ví dụ
- 1
你的陰莖很大。
nǐ de yīnjīng hěn dà。
Cậu có dương vật rất to.
- 2
你的陰莖很小。
nǐ de yīnjīng hěn xiǎo。
Cậu có dương vật rất nhỏ.
- 3
湯姆有小的陰莖。
Tāngmǔ yǒu xiǎode yīnjīng。
Tom có cậu nhỏ
你的陰莖很大。
nǐ de yīnjīng hěn dà。
Cậu có dương vật rất to.
你的陰莖很小。
nǐ de yīnjīng hěn xiǎo。
Cậu có dương vật rất nhỏ.
湯姆有小的陰莖。
Tāngmǔ yǒu xiǎode yīnjīng。
Tom có cậu nhỏ