學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
陰徑
陰徑
giản thể:
阴径
yīn
jìng
[ㄧㄣ ㄐㄧㄥˋ]
ÂM KÍNH
1.
dương vật
2.
biến thể của 陰莖|阴茎
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
陰天
yīntiān
ngày nhiều mây; trời u ám
陰
yīn
u ám (thời tiết)
陰影
yīnyǐng
(nghĩa đen và nghĩa bóng) bóng
陰謀
yīnmóu
âm mưu; lập mưu
途徑
tújìng
cách; phương pháp; kênh
田徑
tiánjìng
điền kinh
直徑
zhíjìng
đường kính
陰暗
yīnàn
mờ mịt
逐字解
Từng chữ trong từ
陰
âm
nguyên lý âm (yin) trong triết học Trung Quốc
徑
kính
con đường nhỏ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
引頸
yǐnjǐng
vươn cổ
淫徑
yínjìng
con đường tà dâm
窨井
yìnjǐng
hố ga
陰精
yīnjīng
dịch sinh dục
陰莖
yīnjīng
dương vật
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
陰徑 nghĩa là gì? · Kaori Dict