字義Nghĩa
giỏ, thùngmáy dịch
shāoSAO
- 1.bàn chải nồi làm từ dải tre
- 2.giỏ đựng đũa
- 3.biến thể của 筲[shao1]
shāoSAO
- 1.giỏ
- 2.xô
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
筲 (形声。从竹,肖声。本义盛饭的竹器) 同本义 桶 筲箕 筲shāo ⒈〈古〉一种竹器。 ⒉桶水~。两~水。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Hán; tre
Ghép từ các phần:
組詞Từ chứa chữ này
- 筲箍làm đai cho giỏ
- 筲箕giỏ tre để vo gạo
- 斗筲một loại dụng cụ tre cổ xưa
- 水筲gàu giếng
- 斗筲之人người nhỏ nhen
- 斗筲之器người hẹp hòi và thiển cận
- 斗筲之材người có năng lực hạn chế