斗筲之人
dǒushāozhīrén
[ㄉㄡˇ ㄕㄠ ㄓ ㄖㄣˊ]
ĐẨU SAO CHI NHÂN
- 1.người nhỏ nhen
- 2.người tính toán chi li

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
[ㄉㄡˇ ㄕㄠ ㄓ ㄖㄣˊ]
ĐẨU SAO CHI NHÂN
