斗筲之材
dǒushāozhīcái
[ㄉㄡˇ ㄕㄠ ㄓ ㄘㄞˊ]
ĐẨU SAO CHI TÀI
- 1.người có năng lực hạn chế

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 材TÀI (材) – vật liệu: Cây gỗ (木) có sẵn tài năng (才) — gỗ tốt thành vật liệu quý, nhân TÀI như gỗ quý, TÀI liệu.
[ㄉㄡˇ ㄕㄠ ㄓ ㄘㄞˊ]
ĐẨU SAO CHI TÀI
