學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chiếc giỏ tre nhỏ đựngmáy dịch

dānĐAN

  1. 1.giỏ tròn đựng cơm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

箪 (形声。从竹,单声。本义古代盛饭的圆形竹器) 同本义 箪,笥也。从竹,单声。--《说文》 箪,小筐也。--《汉律令》 苞苴箪笥。--《礼记·曲礼》 栉实于箪。--《仪礼·士冠礼》 箪食与肉。--《左传·宣公二年》 一箪食,一豆羹,得之则生,弗得则死。--《孟子·告子上》 又如箪笥(盛饭竹器);箪瓢(箪食器;瓢饮器。比喻家境贫寒,生活清苦) 盛物件的小筐 与之一箪珠,使问赵孟。--《左传·哀公二十年》 箪食 箪 dān古代盛饭用的圆形竹器。 【箪食壶浆】原指百姓用酒饭欢迎军队。现多形容正义之师受人民欢迎的情状。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

ổng; tre nứa

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 箪 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict