字義Nghĩa
rổ tre nhỏ đựng cơm nấumáy dịch
dānĐAN
- 1.giỏ tròn đựng cơm
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
tre
Ghép từ các phần:
rổ tre nhỏ đựng cơm nấumáy dịch
dānĐAN
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
tre
Ghép từ các phần: