學華語Kaori Dict

簞食壺漿

giản thể: 箪食壶浆

dānshíjiāng

ㄉㄢ ㄕˊ ㄏㄨˊ ㄐㄧㄤ

ĐAN THỰC HỒ TƯƠNG

  1. 1.đón tiếp quân lính bằng đồ ăn thức uống (thành ngữ)
  2. 2.chào đón quân lính nồng hậu
  3. 3.cũng đọc là [dan1 si4 hu2 jiang1]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

簞食壺漿 nghĩa là gì? · Kaori Dict