- 1.đón tiếp quân lính bằng đồ ăn thức uống (thành ngữ)
- 2.chào đón quân lính nồng hậu
- 3.cũng đọc là [dan1 si4 hu2 jiang1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 食THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.