學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lật đổmáy dịch

cuànSOÁN

  1. 1.chiếm đoạt
  2. 2.cướp ngôi

cuànSOÁN

  1. 1.biến thể cũ của 篡[cuan4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

簒 (形声。从竹,算声。本义非法地夺取) 同本义 自关而西,秦晋之间,凡取物而逆谓之篡。--《方言》一 且如人有财,见篡于盗。--王安石《原过》 豪民子闻难,鸠宗族僮奴百许人,欲要篡以归。--高启《书博鸡者事》 又如篡逆(用强力夺取君位的叛逆);篡取(夺取);篡事(篡夺之事) 特指臣子夺取君位 及王莽篡位,歆为国师。--《汉书·刘歆传》 又如篡臣(篡夺君权之臣);篡杀(弑君而夺其位);篡弑(犹篡杀);篡绝(篡夺君位而绝其后) 以私意歪曲 篡 cuàn非法地夺取。多指篡位。 【篡夺】强行夺取(地位或权力)~领导权。 【篡改】用作假的手段改动或曲解(经典、理论、政策等)。 【篡位】旧指臣子夺取君主的地位。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khư) chỉ nghĩa, [suàn] chỉ âm.

riêng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 篡 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict