學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
篡黨
篡黨
giản thể:
篡党
cuàn
dǎng
[ㄘㄨㄢˋ ㄉㄤˇ]
SOÁN ĐẢNG
1.
chiếm đoạt lãnh đạo của đảng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
政黨
zhèngdǎng
đảng chính trị
黨
dǎng
đảng
黨派
dǎngpài
chính đảng
死黨
sǐdǎng
bạn thân
篡
cuàn
chiếm đoạt
簒
cuàn
biến thể cũ của 篡[cuan4]
黨
Dǎng
họ [Dang3]
一黨
yīdǎng
nhà nước đơn đảng
逐字解
Từng chữ trong từ
篡
soán, choán
lật đổ
黨
đảng
đảng phái, nhóm, phe
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
篡黨 nghĩa là gì? · Kaori Dict