學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

rào tre hoặc rào gỗmáy dịch

LY

  1. 1.hàng rào
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

篱 (形声。从竹,离声。本义篱笆) 同本义。用竹、苇或树枝等编成的蔽障物,以保护场地。也说笆篱” 采菊东篱下,悠然见南山。--晋·陶潜《饮酒》 庭中始为篱。--明·归有光《项脊轩志》 又如樊篱(篱笆);篱子(即篱笆);篱花(篱菊。篱下的菊花);篱门(竹篱的门);篱陌(篱边和田头);篱垣(用竹篱做成的墙垣);篱根(竹篱近地处) 笊篱 篱(籬)lí篱笆,用竹、木、芦苇等编成的屏障或围墙竹~。芦苇~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

tre

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 篱 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict