學華語Kaori Dict

籬笆

giản thể: 篱笆

ba

ㄌㄧˊ ㄅㄚ˙

LY BA

TOCFL 6
  1. 1.hàng rào (đặc biệt làm từ tre hoặc thanh gỗ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我父親在花園邊上裝了籬笆。

    wǒ fùqīn zài huāyuán biān shàngzhuāng le líba。

    Cha tôi đã dựng hàng rào bên cạnh vườn

  • 2

    我家院子和鄰居家院子之間有一道籬笆做為分界線。.

    wǒ jiā yuànzi hé línjū jiā yuànzi zhījiān yǒu yīdào líba zuòwéi fēnjièxiàn。 .

    Giữa vườn nhà tôi và vườn nhà hàng xóm có một hàng rào làm ranh giới.

  • 3

    我把籬笆漆成了綠色。

    wǒ bǎ líba qī chéngle lǜsè。

    Tôi sơn hàng rào thành màu xanh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

篱笆 nghĩa là gì? · Kaori Dict