學華語Kaori Dict

ㄅㄚ

BA

  1. 1.vật làm bằng dải tre
  2. 2.hàng rào

例句Câu ví dụ

  • 1

    這棟房子的周圍有籬笆。

    zhè dòng fángzi de zhōuwéi yǒu líba。

    Xung quanh ngôi nhà này có rào chắn

  • 2

    一隻黑色的小貓蹦蹦跳跳地躲開水窪,從隔壁的籬笆底下鑽了過去。

    yī zhī hēisè de xiǎomāo bèngbèngtiàotiào de duǒkāi shuǐwā, cóng gébì de líba dǐxia zuān le guòqù。

    Một con mèo nhỏ màu đen nhảy nhót tránh qua cái hố nước, chui qua hàng rào bên cạnh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

笆 nghĩa là gì? · Kaori Dict