字義Nghĩa
rổ trúcmáy dịch
luóLA
- 1.cái rổ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
籮yi ⒈义未详。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
hở; tre
Ghép từ các phần:
rổ trúcmáy dịch
luóLA
籮yi ⒈义未详。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
hở; tre
Ghép từ các phần: