學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
淘籮
淘籮
giản thể:
淘箩
táo
luó
[ㄊㄠˊ ㄌㄨㄛˊ]
ĐÀO LA
1.
giỏ (để vo gạo)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
淘汰
táotài
loại bỏ
淘氣
táoqì
nghịch ngợm
淘
táo
rửa
籮
luó
cái rổ
折籮
zhēluó
món ăn thập cẩm từ thức ăn thừa sau tiệc
海淘
hǎitáo
mua hàng trực tuyến từ nước ngoài gửi về
淘客
táokè
talk (từ mượn)
淘寶
Táobǎo
Taobao, một trang web mua sắm trực tuyến của Trung Quốc (viết tắt của 淘寶網|淘宝网[Tao2 bao3 Wang3])
逐字解
Từng chữ trong từ
淘
đào
lọc qua sàng
籮
la
rổ trúc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
淘籮 nghĩa là gì? · Kaori Dict