學華語Kaori Dict

淘氣

giản thể: 淘气

táo

ㄊㄠˊ ㄑㄧˋ

ĐÀO KHÍ

HSK 7-9TOCFL 7
  1. 1.nghịch ngợm
  2. 2.tinh quái

例句Câu ví dụ

  • 1

    我受不了淘氣的小孩。

    wǒ shòubùliǎo táoqì de xiǎohái。

    Tôi không chịu được những đứa trẻ nghịch ngợm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

淘氣 nghĩa là gì? · Kaori Dict