學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lọc qua sàngmáy dịch

táoĐÀO

  1. 1.rửa
  2. 2.làm sạch
  3. 3.lọc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

淘〈动〉 (本作洮”。形声。从水匋声。本义用水冲洗,去除杂质) 同本义 浪淘尽。--宋·苏轼《念奴娇·赤壁怀古》 又如淘炊(淘米烧饭);淘盆(淘米器);淘洗(洗濯);淘濯(淘洗);淘干净;淘沙(冲刷沙砾;淘沙取金);淘漉(冲洗滤过);淘荡(冲击);淘戗(冲击)。又指使 受水的冲刷作用而分出其中有价值的物质和无价值或价值较少的物质。如淘金 通掏”。疏浚 每遇春时,官差大夫监淘在城渠,别开坑盛淘出者泥,谓之泥盆。--宋·孟元老《东京梦华录》 又如淘浚(疏通,挖浚);淘掘(掏挖,挖 淘táo ⒈洗去杂质~菜。~金。 ⒉清除泥沙、渣滓等~井。 ⒊顽皮,这孩子太~气。 ⒋[淘汰]除去差的、坏的、不合适的,留下好的、合适的~汰赛。自然~汰。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [táo] chỉ âm.

nước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 淘 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict