淘客
táokè
[ㄊㄠˊ ㄎㄜˋ]
ĐÀO KHÁCH
- 1.talk (từ mượn)
- 2.dịch vụ chat của công ty Internet Trung Quốc Taobao, taokshop.com

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 客KHÁCH (客) – khách: Mỗi người (各 các) từ mỗi ngả tìm về dưới mái nhà (宀 miên) — người phương xa ghé lại là KHÁCH quý.