學華語Kaori Dict

淘金

táojīn

ㄊㄠˊ ㄐㄧㄣ

ĐÀO KIM

  1. 1.đãi vàng
  2. 2.cố gắng làm giàu

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們正在淘金。

    tāmen zhèngzài táojīn。

    Họ đang đào vàng.

  • 2

    1848年人們來加利福尼亞淘金。

    1 8 4 8 nián rénmen lái Jiālìfúníyà táojīn。

    Vào năm 1848, người ta đến California để đào vàng.

  • 3

    我的祖父被淘金熱吸引來到了美國。

    wǒ de zǔfù bèi táojīnrè xīyǐn láidào le Měiguó。

    Tôi曾祖父被淘金熱吸引來到了美國

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

淘金 nghĩa là gì? · Kaori Dict