學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

gạo nếp không dẻomáy dịch

xiānTIÊN

  1. 1.gạo hạt dài
  2. 2.giống như 秈
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

籼 籼稻 籼似粳而粒小,始自闽入,得种于占城国。--《本草纲目》 又如灿稻(水稻品种之一。稻株比粳稻稍高,分蘖力强,但杆软易倒伏。米粒细长,无粘性) 籼米 籼(秈)xiān

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mễ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

gạo

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 籼 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict