字義Nghĩa
gạo chưa tách vỏmáy dịch
sùTÚC
- 1.kê
- 2.(hoán dụ) ngũ cốc
SùTÚC
- 1.họ [Su4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
粟 (会意,象草木果实下垂的样子◇隶变为西”。本义粟子,谷子) 同本义 谷物、干草和饲料 粟,嘉谷实也。--《说文》 其粟麦粳稻之属各依土地,贮之州县。--《旧唐书·食货志下》 输不必金,出粟、菽、帛、布及它物者听。--清·邵长蘅《阎典史传》 又如粟入(税粟的收入);粟粒(谷物的颗粒) 谷粒 迁淳安知县。布袍脱粟,令老仆艺 粟sù ⒈谷子,去皮后称为"小米"。它是我国北方重要粮食作物之一。 ⒉泛指粮食。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Sắc — cây lúa mì; sắc cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 粟子
- 粟米ngô
- 粟裕Tô Ngọc (1907-1984), chỉ huy Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc
- 包粟ngô
- 罌粟cây thuốc phiện
- 脫粟hạt thóc (sau khi đập và sàng)
- 苞粟ngô
- 起粟nổi da gà
- 布帛菽粟vải, lụa, đậu và ngũ cốc