學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

gạo chưa tách vỏmáy dịch

TÚC

  1. 1.
  2. 2.(hoán dụ) ngũ cốc

TÚC

  1. 1.họ [Su4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

粟 (会意,象草木果实下垂的样子◇隶变为西”。本义粟子,谷子) 同本义 谷物、干草和饲料 粟,嘉谷实也。--《说文》 其粟麦粳稻之属各依土地,贮之州县。--《旧唐书·食货志下》 输不必金,出粟、菽、帛、布及它物者听。--清·邵长蘅《阎典史传》 又如粟入(税粟的收入);粟粒(谷物的颗粒) 谷粒 迁淳安知县。布袍脱粟,令老仆艺 粟sù ⒈谷子,去皮后称为"小米"。它是我国北方重要粮食作物之一。 ⒉泛指粮食。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Sắc — cây lúa mì; sắc cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 粟 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict