學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

loại ngô tốt hơnmáy dịch

liángLƯƠNG

  1. 1.cây cao lương
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

粱〈名〉 (形声。从米,梁省声。本义植物名。古代指粟的优良品种,子实也称粱,为细粮) 同本义 粱,米名也。--《说文》。按,即粟也,穈也。芑也。今小米之大而不黏者,其细而粘者谓之秫,古舂粟之率,自粝至于侍御皆言粱也。 粱,好粟也。--《三苍》 粱曰芗萁。又,大夫不食粱。--《礼记·曲礼》。注加食也。” 夫膏粱之性难正也。--《国语·晋语》。注食之精者。” 黄鸟黄鸟,无集于桑,无啄我粱。--《诗·小雅·黄鸟》 又如粱糗(用稻粱制成的干粮);粱菽(米与豆) 高粱 精美的饭食 粱liáng ⒈〈古〉指粟的优良品种,视为美食。与膏(肥肉)并称~膏美酒。 ⒉

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Liang — lúa mì

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 粱 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict