高粱
gāoliáng
[ㄍㄠ ㄌㄧㄤˊ]
CAO LƯƠNG
- 1.cây cao lương
- 2.cao lương thường (Sorghum vulgare)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.