高梁
Gāoliáng
[ㄍㄠ ㄌㄧㄤˊ]
CAO LƯƠNG
- 1.Takahashi (tên)
- 2.thành phố Takahashi ở tỉnh Okayama, Nhật Bản
- 3.Highbridge (tên)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.