字義Nghĩa
tinh khiếtmáy dịch
cuìTUÝ
- 1.thuần khiết
- 2.không pha trộn
- 3.tinh hoa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
粹 (形声。从米,卒声。本义精米) 同本义 播精而择粹。--《天工开物》 精华 粹 不含添加、替代或异质物质的;纯的 又如粹毛(纯色的毛);粹正(纯正);粹然(纯正的样子) 美好 粹 精通,擅长 粹 cuì ①不杂;纯。 ②引申为专一。 ③纯美。 ④精华,精粹。 ⑤精通;擅长。 ⑥通"萃"。齐全;集聚。 粹suì 1.见"粹折"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 米 (mễ) chỉ nghĩa, 卒 [zú] chỉ âm.
tinh khiết; tinh chất
組詞Từ chứa chữ này
- 純粹thuần khiết
- 納粹Đức Quốc xã (từ mượn)
- 國粹quốc túy
- 精粹súc tích
- 民粹派phái Narodnik, nhóm dân túy Nga thế kỷ 19
- 納粹黨Đảng Quốc xã