學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tinh khiếtmáy dịch

cuìTUÝ

  1. 1.thuần khiết
  2. 2.không pha trộn
  3. 3.tinh hoa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

粹 (形声。从米,卒声。本义精米) 同本义 播精而择粹。--《天工开物》 精华 粹 不含添加、替代或异质物质的;纯的 又如粹毛(纯色的毛);粹正(纯正);粹然(纯正的样子) 美好 粹 精通,擅长 粹 cuì ①不杂;纯。 ②引申为专一。 ③纯美。 ④精华,精粹。 ⑤精通;擅长。 ⑥通"萃"。齐全;集聚。 粹suì 1.见"粹折"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mễ) chỉ nghĩa, [zú] chỉ âm.

tinh khiết; tinh chất

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 粹 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict