民粹派
Míncuìpài
[ㄇㄧㄣˊ ㄘㄨㄟˋ ㄆㄞˋ]
DÂN TUÝ PHÁI
- 1.phái Narodnik, nhóm dân túy Nga thế kỷ 19

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 民DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.