字義Nghĩa
gạo nếp dẻomáy dịch
shǔ
- 1.dùng trong 麻糬[ma2 shu3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
糬shu ⒈义未详。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 米 (mễ) chỉ nghĩa, 署 [shǔ] chỉ âm.
糧 — gạo
gạo nếp dẻomáy dịch
shǔ
糬shu ⒈义未详。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 米 (mễ) chỉ nghĩa, 署 [shǔ] chỉ âm.
糧 — gạo