麻糬
máshǔ
[ㄇㄚˊ ㄕㄨˇ]
MA ?
- 1.(phiên âm từ tiếng Nhật "mochi") bánh gạo nếp; mochi

例句Câu ví dụ
- 1
今天的使命:奶茶跟麻糬。
jīntiān de shǐmìng: nǎichá gēn máshǔ。
Nhiệm vụ hôm nay: trà sữa và bánh trôi
[ㄇㄚˊ ㄕㄨˇ]
MA ?

今天的使命:奶茶跟麻糬。
jīntiān de shǐmìng: nǎichá gēn máshǔ。
Nhiệm vụ hôm nay: trà sữa và bánh trôi