字義Nghĩa
dệt, cuốn sợi, dệt lụamáy dịch
fǎngPHƯỞNG
- 1.xe sợi (bông, gai v.v.)
- 2.vải lụa dệt mịn
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa, 方 [fāng] chỉ âm.
vạn — sợi
組詞Từ chứa chữ này
- 紡織dệt may
- 紡紗xe sợi (bông, len v.v.)
- 紡絲quay sợi tổng hợp
- 紡車xa quay sợi
- 紡輪xa quay sợi
- 紡錘trục quay
- 紡織品dệt may
- 紡織孃châu chấu tai dài
- 紡織廠nhà máy dệt
- 紡織物vật liệu dệt
- 混紡vải pha
- 雪紡vải voan (từ mượn)
- 紡織者thợ dệt
- 紡織工業ngành công nghiệp dệt may