例句Câu ví dụ
- 1
中國是世界上最大的紡織品出口國。
Zhōngguó shì shìjiè shàng zuì dà de fǎngzhīpǐn chūkǒu guó。
Trung Quốc là quốc gia xuất khẩu hàng dệt may lớn nhất thế giới.
- 2
他們主要輸出的產品是紡織品,尤其以絲綢和綿為主。
tāmen zhǔyào shūchū de chǎnpǐn shì fǎngzhīpǐn, yóuqí yǐ sīchóu hé mián wéizhǔ。
Sản phẩm chính mà họ xuất khẩu là các sản phẩm dệt may, đặc biệt là sợi tơ tằm và sợi bông.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 品PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.
