字義Nghĩa
dây lớnmáy dịch
fúPHẤT
- 1.dây thừng nặng
- 2.dây của quan tài
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa, 弗 [fú] chỉ âm.
tửu — sợi
dây lớnmáy dịch
fúPHẤT
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa, 弗 [fú] chỉ âm.
tửu — sợi